|
Hãng sản xuất
|
TOSHIBA
|
Thông số kỹ thuật
|
Độ phân giải
|
2400 x 600dpi
|
Tốc độ copy(bản/phút)
|
45
|
Thời gian copy bản đầu(s)
|
3.9
|
Số bản copy liên tục(bản)
|
999
|
Dung lượng khay giấy (tờ)
|
550 x1
|
Dung lượng khay nạp tay (tờ)
|
100
|
Tính năng
|
• Photo /in / Scan/ fax.
• Bộ tự động nạp và đảo bản gốc (ARDF).
• Bộ tự động đảo 2 mặt (Duplexing)
• Màn hình tinh thể lỏng (LCD).
• Ổ cứng HDD 40 GB.
• Chế độ lưu bản gốc.
• Chế độ chia bộ tự động.
-Độ phân giải quét: 150 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
-Điện Sử dụng 115v
-OS: NetWare 4.x, 5.x, 6.x, Windows NT 4.0, Windows 98, 2000, Me, XP, Citrix MetaFrame, Macintosh, Linux
|
Kiểu kết nối
|
• USB
• Ethernet
• IEEE 1284
• Base-TX/10 Base-T
|
Bộ nhớ trong(MB)
|
256
|
Thời gian khởi động(s)
|
20
|
Công suất tiêu thụ
|
1.5kW
|
Trọng lượng(kg)
|
177
|